Skip to content

Về Ngữ nghĩa Từ nguyên và Triết học của αὐτός và את như là “Bản ngã”English · አማርኛ · العربية · বাংলা · Čeština · Deutsch · Español · فارسی · Français · Hausa · हिन्दी · Magyar · Bahasa Indonesia · Igbo · Italiano · 日本語 · 한국어 · मराठी · Nederlands · Afaan Oromoo · ਪੰਜਾਬੀ · Polski · Português · Română · Русский · Svenska · Kiswahili · தமிழ் · ไทย · Türkçe · Українська · اردو · Tiếng Việt · Yorùbá · 中文

Từ αὐτός trong tiếng Hy Lạp và את (’et) trong tiếng Do Thái là những từ vựng khiêm tốn một cách đánh lừa, nhưng khi xem xét kỹ hơn, chúng tiết lộ một siêu hình học tiềm ẩn về tính bản ngã. Cả hai thuật ngữ đều phục vụ các chức năng ngữ pháp quan trọng trong ngôn ngữ tương ứng, tuy nhiên phạm vi ngữ nghĩa và tần suất của chúng gợi ý một cấp độ bản thể luận và hiện tượng luận sâu sắc hơn. Trong phần tiếp theo, chúng tôi lập luận rằng cả hai thuật ngữ, mặc dù khác nhau về chức năng và hình thức, đều tham gia vào một cấu trúc khái niệm chung: sự khẳng định bản sắc nội tạisự diễn đạt về bản ngã vừa là chủ thể vừa là đối tượng của hiện hữu.

I. αὐτός trong tiếng Hy Lạp: Sự Phản chiếu và Khải thị của Bản ngã

Trong tiếng Hy Lạp cổ điển và hậu cổ điển, αὐτός không chỉ hoạt động như một đại từ ngôi thứ ba mà còn là một từ nhấn mạnh, cô lập bản ngã thực sự hoặc thiết yếu của một chủ thể nhất định. Trong Homer, αὐτός thường phân biệt thân xác với linh hồn hoặc làm nổi bật chính bản thân con người đó trái ngược với các thuộc tính hoặc tài sản của họ (Il. 1.4; Od. 11.602). Với mạo từ xác định, τὸ αὐτό, nó chuyển từ đại từ sang biểu hiện siêu hình học thực thể—”chính cái đó” hoặc “cái đồng nhất trong chính nó.”

Trong diễn ngôn của Plato, sự chuyển đổi này là cực kỳ quan trọng. Hãy xem xét các ví dụ điển hình sau:

  • αὐτὸ τὸ ἀγαθόν“chính cái Thiện”

  • αὐτὸ τὸ καλόν“chính cái Đẹp”

  • αὐτὸ τὸ ὄν“chính sự Hiện hữu”

Ở đây, dạng trung tính αὐτό không hoạt động như một từ thay thế cho một vật quy chiếu, mà là điểm tựa nhận thức luận và bản thể luận của Ý niệm (εἶδος), đại diện cho một bản chất siêu việt nhưng có thể hiểu được. Cách sử dụng như vậy ngụ ý rằng việc gọi tên bản ngã là gợi lên bản sắc trong chế độ thuần khiết nhất của nó, không bị vấy bẩn bởi tính ngẫu biến hay quan hệ.

Cách sử dụng siêu hình này song hành với sự mở rộng ngữ nghĩa cụ thể trong các từ ghép như:

  • αὐτόπτης (autos + optēs): “người tự thấy” hoặc “nhân chứng mục kích”

  • αὐτοψία: “tự mình nhìn thấy,” do đó là khám nghiệm hoặc tri giác trực tiếp

  • αὐτοκίνητος: “tự vận động”

  • αὐτόνομος: “tự trị”

Mỗi từ ghép minh họa một sự chuyển động từ nội tâm đến tính chủ động: bản ngã như là người nhìn, người vận động, người cai trị. Theo nghĩa này, αὐτός không chỉ mang tính phản thân mà còn mang tính hiện tượng luận: nó đánh dấu bản ngã không chỉ như một đối tượng quy chiếu mà còn là nền tảng của sự xuất hiện và ý chí.

Sự xuất hiện thường xuyên của αὐτός trong Tân Ước—vượt xa cả θεός (“Thiên Chúa”) về số lượng từ vựng lên đến hàng ngàn lần—càng làm tăng thêm trọng lượng thần học và nhân học của nó. Sự hiện diện của nó hỗ trợ một nhân học văn bản trong đó bản ngã cá nhân, thay vì một bản sắc tập thể phân tán (ví dụ: một người cấp dưới của một đảng phái chính trị, một nhóm người liên kết với nhau, bộ lạc, văn hóa, quốc gia, nhóm cùng sở thích, v.v.), là tâm điểm của sự đáp ứng, biến đổi và định mệnh:

“Còn anh em, chính anh em là dòng giống được tuyển chọn, là hàng tư tế vương giả, là một dân tộc/văn hóa thánh thiện, là một dân…”

(1 Phê-rô 2:9 RBT)

“Hãy tôn trọng mọi người, hãy yêu thương (agape) Tình huynh đệ…”

(1 Phê-rô 2:17 RBT)

II. Đại từ tiếng Do Thái את (’et): Dấu ấn của sự Hiện diện có Hướng đích

Đọc Dấu ấn Vĩnh cửu của Bản ngã. Trong ngữ pháp tiếng Do Thái, את theo truyền thống thường bị xem nhẹ như một dấu chỉ bổ ngữ trực tiếp, chỉ ra về mặt cú pháp đối tượng nhận hành động của một động từ. Tuy nhiên, từ nguyên của nó—“có vẻ được rút gọn từ ’owth” (Strong’s H853)—đưa ra một góc nhìn khác. Gốc từ ’owth hàm ý bản ngãtính bản ngã:

“Có vẻ được rút gọn từ ‘owth theo nghĩa chỉ định của thực thể; đúng nghĩa là, bản ngã

(xem Strong’s Exhaustive Concordance, nhấn mạnh thêm.)

“nghĩa gốc là một đại từ chỉ định, bản ngã… Sức mạnh chỉ định mạnh mẽ nguyên thủy này có thể được diễn đạt một cách tổng quát bằng từ αὐτός trong tiếng Hy Lạp…”

(xem Gesenius את, nhấn mạnh thêm.)

Vì vậy, ngay cả khi không được phát âm trong bản dịch, את ít nhất vẫn hoạt động như một từ nhấn mạnh chỉ định: không chỉ đơn thuần chỉ ra “cái gì” bị tác động, mà là ai—thực thể đứng trong sự hiện diện đầy đủ (vĩnh cửu) trước tác nhân. Về khía cạnh này, את giống với vai trò hiện tượng luận của αὐτός: không phải là một đối tượng thụ động, mà là một bản ngã được khải thị, được bắt gặp trong mối quan hệ có hướng đích.

Hơn nữa, tần suất khổng lồ của nó trong Tanakh—vượt quá 11.000 lần sử dụng!—gợi ý mạnh mẽ rằng את không phải là một vật trang trí cú pháp mà là một dấu chỉ ngữ nghĩa của sự hiện diện thiết yếu. Trong cấu trúc tự sự của tiếng Do Thái, đối tượng của hành động không bị cô lập về mặt ngữ pháp, mà được tiết lộ về mặt bản thể luận: một sự hiện diện đòi hỏi sự công nhận và mang theo bản sắc.

III. Tính Bản ngã trong Ngôn ngữ: Một Siêu hình học Chung

Sự hòa hợp về ngữ nghĩa giữa αὐτόςאת nằm ở chức năng bản thể luận của chúng: mỗi từ, trong hệ thống ngôn ngữ riêng của mình, phục vụ để chỉ dẫn sự hiện diện của một bản ngã—không chỉ đơn thuần là một tác nhân hay đối tượng ngữ pháp, mà là một thực thể có khả năng xuất hiện, hành động hoặc bị tác động như chính nó.

Trong truyền thống Hy Lạp, bản ngã này có thể là tự-thấy (αὐτό-πτης) hoặc tự-vận động (αὐτο-κίνητος)—một chủ thể được cấu thành thông qua nhận thức hướng nội và hành động hướng ngoại. Nó có thể là tự-quyết (αὐτο-προαίρετος) hoặc tự-chứa đựng (αὐτο-προαίρετος) hoặc tự-viết (αὐτό-γρᾰφος – bút tích). Trong tiếng Do Thái, את là người mà hành động hướng tới—bản sắc được khải thị được bắt gặp trong sự cam kết mang tính giao ước hoặc ý chí.

Điều nổi lên là một trực giác cổ xưa chung: tồn tại là được biết đến như một bản ngã, được đánh dấu thông qua sự định danh phản thân (αὐτός) hoặc thông qua sự gặp gỡ chỉ định (את). Cả hai đều hoạt động như những bình chứa cú pháp của sự thấu hiểu siêu hình, hướng tới một nhân học sâu sắc hơn trong đó bản ngã vừa là nền tảng của tính chủ động vừa là mục tiêu của sự công nhận.

Mặc dù nảy sinh trong các thế giới ngôn ngữ và văn hóa khác nhau, αὐτός của Hy Lạp và את của Do Thái hội tụ trên một trục triết học duy nhất: tính không thể giản lược của bản ngã. Dù thông qua sự rõ ràng phản thân của αὐτόπτης, chiều sâu siêu hình của τὸ αὐτό, hay cường độ chỉ định của את, những thuật ngữ này đưa ra một ngữ pháp của sự hiện diện—một ngôn ngữ của tính bản ngã được diễn đạt trong ngữ pháp, được hiện thực hóa trong tư tưởng và được thể hiện nơi chủ thể sống động. Ai đọc thì hãy hiểu!